아무 단어나 입력하세요!

"rent from" in Vietnamese

thuê từ

Definition

Trả tiền cho ai đó để sử dụng nhà, xe hoặc tài sản của họ trong một thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi kèm người hoặc công ty mà bạn trả tiền thuê (ví dụ: 'thuê nhà từ John'). Trái nghĩa với 'rent to' (cho thuê). Thường dùng khi nói về nhà, xe, v.v.

Examples

We rent from a kind old couple.

Chúng tôi **thuê từ** một đôi vợ chồng già tốt bụng.

I rent from a large apartment company.

Tôi **thuê từ** một công ty căn hộ lớn.

Do you rent from your friend or someone else?

Bạn **thuê từ** bạn mình hay ai khác?

We decided to rent from Mary because she keeps the place so clean.

Chúng tôi quyết định **thuê từ** Mary vì cô ấy giữ nhà rất sạch sẽ.

Most students here rent from private landlords instead of companies.

Đa số sinh viên ở đây **thuê từ** chủ nhà riêng thay vì công ty.

If you rent from an agency, repairs are usually handled quickly.

Nếu bạn **thuê từ** một công ty môi giới, việc sửa chữa thường được giải quyết nhanh chóng.