아무 단어나 입력하세요!

"renounced" in Vietnamese

từ bỏkhước từ

Definition

Chỉ việc từ bỏ hoặc bác bỏ một cách chính thức một quyền lợi, niềm tin hoặc vị trí, thường là công khai hoặc theo hình thức trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Renounced' hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'renounced citizenship', 'renounced violence'. Không nên nhầm với 'denounced' (lên án, chỉ trích).

Examples

He renounced his citizenship to move to another country.

Anh ấy **từ bỏ** quốc tịch để chuyển sang nước khác.

She renounced her claim to the property.

Cô ấy đã **từ bỏ** quyền sở hữu tài sản đó.

The king renounced the throne.

Nhà vua đã **từ bỏ** ngai vàng.

After many years, she finally renounced her old beliefs.

Sau nhiều năm, cô ấy cuối cùng đã **từ bỏ** những niềm tin cũ.

He publicly renounced any involvement with the group.

Anh ấy đã công khai **từ bỏ** bất kỳ liên quan nào với nhóm đó.

They renounced violence as a solution to the conflict.

Họ **từ bỏ** bạo lực như là một giải pháp cho xung đột.