아무 단어나 입력하세요!

"remnant" in Vietnamese

phần còn lạitàn tích

Definition

Phần còn lại là một phần nhỏ còn sót lại sau khi phần lớn đã bị loại bỏ hoặc sử dụng hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vải vóc, thức ăn, tàn tích kiến trúc cổ hoặc những giá trị trừu tượng như truyền thống. Bắt gặp trong cụm như ‘remnants of the past’, ‘fabric remnants’. Trang trọng hơn từ ‘leftover’ hay ‘scrap’.

Examples

Only a small remnant of the cake was left on the plate.

Chỉ còn một chút **phần còn lại** của chiếc bánh trên đĩa.

The remnants of the old wall are still visible.

**Tàn tích** của bức tường cũ vẫn còn thấy rõ.

She bought remnants of fabric for her project.

Cô ấy đã mua các **phần còn lại** của vải cho dự án của mình.

All that was left after the fire were the remnants of the house.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại các **tàn tích** của ngôi nhà.

Historians study the remnants of ancient cultures to learn about the past.

Các nhà sử học nghiên cứu các **tàn tích** của nền văn hóa cổ đại để hiểu về quá khứ.

You can still find remnants of old traditions in small villages.

Ở các ngôi làng nhỏ, bạn vẫn có thể tìm thấy **phần còn lại** của các truyền thống xưa.