"remix" in Vietnamese
Definition
Một phiên bản mới của một bài hát hoặc bản ghi âm, được tạo ra bằng cách thay đổi hoặc kết hợp các phần khác nhau của bản gốc. Đôi khi cũng dùng để chỉ phiên bản sáng tạo lại của nội dung số.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong âm nhạc, nhưng cũng dùng cho video, nghệ thuật số hoặc meme. Mang tính không trang trọng. 'Remix' ám chỉ thay đổi sáng tạo, không phải chỉnh sửa nhỏ.
Examples
This is a remix of a popular song.
Đây là một **bản phối lại** của bài hát nổi tiếng.
The DJ made a cool remix last night.
DJ đã tạo một **bản phối lại** cực chất tối qua.
Do you like the new remix better than the original?
Bạn thích **bản phối lại** mới hơn bản gốc không?
I can’t stop dancing when the remix comes on.
Khi **bản phối lại** phát lên là tôi không thể ngừng nhảy.
They released a special remix for the summer festival.
Họ đã phát hành **bản phối lại** đặc biệt cho lễ hội mùa hè.
That meme is basically a funny remix of an old video.
Meme đó về cơ bản là một **bản phối lại** hài hước của video cũ.