"remitting" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc gửi tiền hoặc vật phẩm cho ai đó ở xa; trong y học, chỉ triệu chứng bệnh giảm bớt tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tài chính (như 'remitting funds' là chuyển tiền), hoặc y học (triệu chứng giảm nhưng có thể tái phát). Không dùng cho gửi đồ vật thông thường trong tiếng nói hàng ngày.
Examples
He is remitting money to his family every month.
Anh ấy đang **chuyển** tiền cho gia đình mình mỗi tháng.
The pain is remitting after taking medicine.
Cơn đau đang **thuyên giảm** sau khi uống thuốc.
She is remitting the required documents by mail.
Cô ấy đang **gửi** các tài liệu cần thiết qua bưu điện.
Many workers abroad are remitting billions of dollars to their home countries each year.
Nhiều lao động ở nước ngoài **chuyển** hàng tỷ đô la về nước mỗi năm.
She suffers from a remitting-relapsing illness, so her symptoms come and go.
Cô ấy mắc bệnh **thuyên giảm-tái phát**, nên các triệu chứng lúc có lúc không.
Instead of remitting the payment, he decided to deliver it in person.
Thay vì **chuyển** khoản, anh ấy quyết định giao tiền trực tiếp.