아무 단어나 입력하세요!

"remit" in Vietnamese

chuyển tiềnphạm vi trách nhiệm

Definition

Gửi tiền cho ai đó, thường là để thanh toán; ngoài ra, chỉ phạm vi trách nhiệm hoặc quyền hạn được giao cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Remit' là từ trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực ngân hàng, pháp lý. Khi dùng làm danh từ (phạm vi trách nhiệm), phổ biến ở Anh/Australia. Giao tiếp thông thường hay dùng 'gửi tiền'.

Examples

Please remit the payment by Friday.

Vui lòng **chuyển** khoản thanh toán trước thứ Sáu.

He will remit $200 to his family.

Anh ấy sẽ **chuyển** 200 đô la cho gia đình mình.

The committee's remit is to review safety policies.

**Phạm vi trách nhiệm** của ủy ban là rà soát các chính sách an toàn.

I'm sorry, but arranging travel isn't within my remit.

Xin lỗi, nhưng việc sắp xếp đi lại không nằm trong **phạm vi trách nhiệm** của tôi.

You can remit your taxes online nowadays.

Hiện nay bạn có thể **chuyển** tiền thuế của mình qua mạng.

We asked her to remit the funds as soon as possible.

Chúng tôi đã yêu cầu cô ấy **chuyển** tiền càng sớm càng tốt.