아무 단어나 입력하세요!

"remarking" in Vietnamese

nhận xétbình luận

Definition

Nói điều gì đó hoặc nhận xét về một tình huống nào đó, thường để bày tỏ ý kiến hoặc quan sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm với 'remarking that', 'remarking on'. Không nhầm với 'remake' (làm lại).

Examples

She was remarking on the weather.

Cô ấy đang **nhận xét** về thời tiết.

He kept remarking that he was tired.

Anh ấy cứ **nhận xét** rằng mình mệt hoài.

They spent the evening remarking on old times.

Họ đã dành cả buổi tối **nhận xét** về những kỷ niệm xưa.

I couldn't help remarking how much she had changed.

Tôi không thể không **nhận xét** rằng cô ấy đã thay đổi rất nhiều.

People kept remarking about how delicious the food was at the party.

Mọi người liên tục **nhận xét** về việc đồ ăn ở bữa tiệc ngon như thế nào.

Without remarking, he handed her the letter and left the room.

Không **nhận xét** gì, anh ấy đưa cho cô ấy bức thư rồi rời khỏi phòng.