아무 단어나 입력하세요!

"remark on" in Vietnamese

nhận xét vềbình luận về

Definition

Nói hoặc viết ý kiến, nhận xét về điều gì đó hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc viết, như trong học thuật hoặc công việc. Không dùng phổ biến trong hội thoại thân mật, khác với 'nói về'.

Examples

He remarked on the weather during his speech.

Anh ấy đã **nhận xét về** thời tiết trong bài phát biểu của mình.

The teacher remarked on her improvement.

Giáo viên đã **nhận xét về** sự tiến bộ của cô ấy.

Please remark on any changes you notice.

Vui lòng **nhận xét về** bất kỳ thay đổi nào bạn nhận thấy.

She loves to remark on people’s outfits at parties.

Cô ấy rất thích **nhận xét về** trang phục của mọi người ở các bữa tiệc.

I won’t remark on that subject — it’s too personal.

Tôi sẽ không **nhận xét về** chủ đề đó — quá riêng tư.

The reviewer briefly remarked on the book’s writing style.

Người nhận xét đã **nhận xét ngắn gọn về** phong cách viết của cuốn sách.