아무 단어나 입력하세요!

"rely on" in Vietnamese

dựa vàotin cậy vào

Definition

Tin tưởng và phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì để nhận được sự giúp đỡ hoặc điều bạn cần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dựa vào' thường dùng cho cả người và những thứ trừu tượng. 'Tin tưởng' không phải lúc nào cũng thay thế được và mang sắc thái cá nhân hơn.

Examples

Children often rely on their parents for help.

Trẻ em thường **dựa vào** cha mẹ để được giúp đỡ.

You can always rely on me.

Bạn luôn có thể **dựa vào** tôi.

We rely on public transportation every day.

Chúng tôi **dựa vào** phương tiện công cộng mỗi ngày.

I wouldn't rely on that information if I were you.

Nếu là bạn, tôi sẽ không **dựa vào** thông tin đó đâu.

Sometimes you just have to rely on your gut feeling.

Đôi khi bạn phải **dựa vào** cảm giác của chính mình.

Can we rely on them to finish the work on time?

Chúng ta có thể **dựa vào** họ để hoàn thành công việc đúng hạn không?