아무 단어나 입력하세요!

"relinquishes" in Vietnamese

từ bỏnhường lại

Definition

Chủ động từ bỏ hoặc nhường lại quyền lợi, vị trí, hoặc trách nhiệm nào đó, thường khi điều này không dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức. Các cụm như 'relinquish control', 'relinquish rights' ám chỉ việc rời bỏ quyền lực, quyền lợi. Gợi ý sự rời bỏ điều mình từng nắm giữ, có thể không thực sự muốn.

Examples

He relinquishes his seat to the elderly woman.

Anh ấy **nhường lại** chỗ ngồi cho người phụ nữ lớn tuổi.

The king relinquishes the throne.

Nhà vua **từ bỏ** ngai vàng.

She relinquishes her claim to the land.

Cô ấy **từ bỏ** quyền lợi của mình đối với mảnh đất.

After much thought, he finally relinquishes control of the company to his daughter.

Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng ông ấy **nhường lại** quyền kiểm soát công ty cho con gái.

She reluctantly relinquishes her leadership position when her health declines.

Cô ấy miễn cưỡng **từ bỏ** vị trí lãnh đạo khi sức khỏe giảm sút.

Sometimes life relinquishes us of things we never thought we'd lose.

Đôi khi cuộc sống **lấy đi** những thứ ta chẳng ngờ sẽ mất.