아무 단어나 입력하세요!

"religious about doing" in Vietnamese

rất nghiêm túc làmlàm đều đặn không bỏ sót

Definition

Khi ai đó luôn làm một việc rất nghiêm túc, đều đặn, giống như một thói quen hay nghi thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không mang nghĩa tôn giáo mà chỉ sự nghiêm túc, cố định, thường dùng với thói quen tốt ('I'm religious about exercising.'). Dùng quá mức có thể ám chỉ hơi ám ảnh.

Examples

She's religious about doing her morning exercises.

Cô ấy **rất nghiêm túc làm** các bài tập buổi sáng.

He's religious about doing his homework every night.

Anh ấy **luôn đều đặn làm** bài tập về nhà mỗi đêm.

I'm religious about doing the dishes after dinner.

Tôi **rất nghiêm túc rửa** chén sau bữa tối.

My mom is religious about doing yoga at six in the morning, no matter what.

Mẹ tôi dù thế nào cũng **rất nghiêm túc làm** yoga lúc sáu giờ sáng.

You have to be religious about doing backups if you don't want to lose your files.

Nếu không muốn mất dữ liệu, bạn phải **rất đều đặn làm** các bản sao lưu.

I'm not really religious about doing much, except maybe calling my grandma every Sunday.

Tôi không thực sự **nghiêm túc duy trì** điều gì, ngoại trừ có lẽ gọi cho bà mỗi Chủ nhật.