"reliant" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó phụ thuộc, họ cần dựa vào người hoặc vật gì đó để hoạt động, thành công hoặc tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phụ thuộc' thường đi với giới từ 'vào' (ví dụ: 'phụ thuộc vào công nghệ'). Không mạnh như từ 'dependent' trong lĩnh vực y tế hoặc luật; chủ yếu thể hiện sự cần thiết thực tế. Dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, học thuật, và báo chí.
Examples
Some people are reliant on public transportation to get to work.
Một số người **phụ thuộc** vào giao thông công cộng để đi làm.
Children are reliant on adults for care and guidance.
Trẻ em **phụ thuộc** vào người lớn để được chăm sóc và hướng dẫn.
Many plants are reliant on sunlight to grow.
Nhiều loại cây **phụ thuộc** vào ánh sáng mặt trời để phát triển.
He’s too reliant on his phone for everything these days.
Dạo này anh ấy quá **phụ thuộc** vào điện thoại cho mọi việc.
Our company is heavily reliant on overseas suppliers.
Công ty chúng tôi **phụ thuộc** nhiều vào các nhà cung cấp nước ngoài.
You shouldn’t be so reliant on others for help—try doing it yourself sometimes.
Bạn không nên quá **phụ thuộc** vào người khác để được giúp đỡ – hãy thử tự làm một vài lần.