"related to" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự kết nối hoặc liên quan giữa hai thứ, thường là chủ đề, lĩnh vực hay mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với chủ đề hay lĩnh vực ('liên quan đến sức khỏe'). Không dùng cho quan hệ họ hàng gần. Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Examples
I have some questions related to your project.
Tôi có một số câu hỏi **liên quan đến** dự án của bạn.
This article is related to health and fitness.
Bài báo này **liên quan đến** sức khỏe và thể hình.
Are these two problems related to each other?
Hai vấn đề này có **liên quan đến** nhau không?
Most of my work is related to marketing these days.
Dạo này, hầu hết công việc của tôi đều **liên quan đến** marketing.
She told him something related to his past that surprised him.
Cô ấy đã nói với anh điều gì đó **liên quan đến** quá khứ mà khiến anh bất ngờ.
Do you have any experience related to this field?
Bạn có kinh nghiệm nào **liên quan đến** lĩnh vực này không?