아무 단어나 입력하세요!

"reissued" in Vietnamese

phát hành lạicấp lại

Definition

Là việc công bố, cung cấp hoặc phát hành một thứ gì đó lại một lần nữa, thường là sau khi bản đầu tiên không còn hoặc đã được cập nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với sách, hộ chiếu, hóa đơn, album. Cụm như 'reissued passport', 'reissued album' là phổ biến trong văn phong trang trọng.

Examples

The book was reissued with a new cover.

Cuốn sách đã được **phát hành lại** với bìa mới.

Her passport was reissued after it was lost.

Hộ chiếu của cô ấy đã được **cấp lại** sau khi bị mất.

The company reissued the invoice by email.

Công ty đã **gửi lại** hóa đơn qua email.

That classic album just got reissued on vinyl for collectors.

Album kinh điển đó vừa được **phát hành lại** trên đĩa nhựa cho các nhà sưu tầm.

When the form had an error, it was quickly reissued to everyone.

Khi có lỗi trong mẫu đơn, nó đã được **phát hành lại** rất nhanh cho mọi người.

They reissued tickets to everyone after the event was rescheduled.

Sau khi sự kiện được dời lại, tất cả mọi người đều được **phát hành lại** vé.