"reinventing" in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi hoàn toàn hoặc làm mới một điều gì đó để nó khác hẳn so với trước. Thường dùng cho bản thân, doanh nghiệp hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong 'reinventing yourself', 'reinventing một doanh nghiệp'. Diễn tả sự thay đổi toàn diện, không chỉ thay đổi nhỏ.
Examples
She is reinventing her business to attract more customers.
Cô ấy đang **tái tạo lại** doanh nghiệp của mình để thu hút thêm khách hàng.
The company is reinventing how people shop online.
Công ty đó đang **tái tạo lại** cách mọi người mua sắm trực tuyến.
After losing his job, he started reinventing himself.
Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **làm mới lại** bản thân.
We’re always reinventing our menu to keep things exciting for our customers.
Chúng tôi luôn **tái tạo lại** thực đơn để làm mới cho khách hàng.
Moving to a new city felt like reinventing my whole life.
Chuyển đến thành phố mới giống như **làm mới** cả cuộc đời tôi.
They keep reinventing themselves to stay relevant in the fast-changing industry.
Họ luôn **làm mới lại** bản thân để không bị tụt hậu trong ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng.