아무 단어나 입력하세요!

"reinvented" in Vietnamese

được tái tạo lạiđược làm mới hoàn toàn

Definition

Một thứ gì đó được thay đổi nhiều đến mức trông hoàn toàn mới hoặc khác biệt. Thường dùng khi người hoặc vật có mục đích, bản sắc hoặc cách hoạt động mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc phát triển bản thân. 'Reinvented' nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ. Cụm từ phổ biến: 'reinvented himself/herself', 'reinvented the company'. Đừng nhầm với 'invented' là sáng chế lần đầu.

Examples

The store was reinvented with a new design.

Cửa hàng đã được **làm mới hoàn toàn** với thiết kế mới.

He reinvented himself after college.

Anh ấy đã **tái tạo lại** bản thân sau khi tốt nghiệp đại học.

The company was reinvented to focus on green energy.

Công ty đã được **tái tạo lại** để tập trung vào năng lượng xanh.

After the accident, she completely reinvented her life.

Sau tai nạn, cô ấy hoàn toàn **làm mới lại** cuộc sống của mình.

The phone industry has been reinvented many times by new technology.

Ngành điện thoại đã nhiều lần được **tái tạo lại** nhờ công nghệ mới.

That old recipe was completely reinvented for modern tastes.

Công thức cũ đó đã được **làm mới hoàn toàn** cho phù hợp với khẩu vị hiện đại.