아무 단어나 입력하세요!

"reinstating" in Vietnamese

khôi phụcphục hồi

Definition

Đưa ai đó hoặc điều gì đó trở lại vị trí hoặc trạng thái trước đây, nhất là sau khi bị loại bỏ hoặc đình chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như công việc, quyền lợi, luật lệ, hội viên. Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The company is reinstating her after the investigation.

Sau cuộc điều tra, công ty đang **khôi phục** vị trí cho cô ấy.

The school is reinstating the old rules.

Nhà trường đang **khôi phục** các quy định cũ.

They are reinstating the membership after payment.

Sau khi thanh toán, họ đang **khôi phục** tư cách thành viên.

After lots of complaints, the city is finally reinstating weekend bus service.

Sau rất nhiều phàn nàn, cuối cùng thành phố cũng **phục hồi** dịch vụ xe buýt cuối tuần.

There’s talk of reinstating the old bonus system next year.

Có tin sẽ **khôi phục** hệ thống thưởng cũ vào năm tới.

I heard they’re reinstating Mark after his suspension.

Tôi nghe nói họ sẽ **khôi phục** Mark sau khi anh ấy bị đình chỉ.