"reigning" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc thứ gì đó hiện đang giữ vị trí quyền lực như vua, hoàng hậu, nhà vô địch hoặc đang chiếm ưu thế ở thời điểm hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh hiệu thể thao ('reigning champion'), hoặc hoàng gia ('reigning king'). Không dùng trong giao tiếp thường ngày, chỉ dùng khi nói về danh hiệu hoặc vị trí đương nhiệm. Không liên quan đến thời tiết 'mưa'.
Examples
She is the reigning chess champion.
Cô ấy là nhà vô địch cờ vua **đương kim**.
The reigning queen greeted her people from the balcony.
Nữ hoàng **đương kim** chào thần dân từ ban công.
He wants to become the reigning champion next year.
Anh ấy muốn trở thành nhà vô địch **đương kim** vào năm sau.
Despite being the reigning champion, he stays humble and trains hard every day.
Dù là nhà vô địch **đương kim**, anh ấy vẫn khiêm tốn và chăm chỉ luyện tập mỗi ngày.
The reigning fashion trend this season is bold colors and oversized jackets.
Xu hướng thời trang **hiện tại** mùa này là màu sắc nổi bật và áo khoác rộng.
Rumors about the reigning king’s health spread quickly through the city.
Tin đồn về sức khỏe của nhà vua **đương kim** lan nhanh trong thành phố.