"rehash" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lại ý tưởng, thông tin hay nội dung cũ mà gần như không thay đổi gì. Thường dùng để chỉ sự thiếu sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê trách, thể hiện sự thiếu sáng tạo, thường dùng cho ý tưởng, câu chuyện, bài báo,... Không dùng cho hành động lặp lại thông thường như 'repeat'.
Examples
The teacher asked me not to rehash my old essay.
Giáo viên yêu cầu tôi không **nhắc lại** bài luận cũ của mình.
Please don't rehash the same ideas in your presentation.
Làm ơn đừng **nhắc lại** những ý tưởng cũ trong bài thuyết trình của bạn.
The movie was just a rehash of last year's plot.
Bộ phim chỉ là một **bản lặp lại** của cốt truyện năm ngoái.
We don't need to rehash old arguments every time we talk.
Chúng ta không cần phải **lặp lại** những cuộc tranh cãi cũ mỗi lần nói chuyện.
That report just rehashes information we've already seen.
Báo cáo đó chỉ **lặp lại** thông tin mà chúng ta đã xem.
His speech was nothing new; it was just a rehash of old promises.
Bài phát biểu của anh ấy chẳng có gì mới; nó chỉ là **bản lặp lại** những lời hứa cũ.