아무 단어나 입력하세요!

"regurgitation" in Vietnamese

trào ngược

Definition

Là hiện tượng thức ăn hoặc chất lỏng đã nuốt trào ngược lên miệng mà không có động tác nôn mạnh. Trong y học, còn chỉ sự chảy ngược của dịch, nhất là trong tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học, nhất là chỉ các vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý van tim như 'hở van hai lá'. Không dùng trong văn nói hàng ngày và không mạnh như 'nôn mửa'.

Examples

The doctor explained that regurgitation happens when food comes back up from the stomach.

Bác sĩ giải thích rằng **trào ngược** xảy ra khi thức ăn từ dạ dày quay trở lại miệng.

Some birds use regurgitation to feed their chicks.

Một số loài chim dùng **trào ngược** để mớm mồi cho chim con.

Heart regurgitation can be seen in some medical tests.

**Trào ngược** tim có thể được phát hiện trong một số xét nghiệm y tế.

He was worried his constant cough was caused by acid regurgitation.

Anh ấy lo rằng ho liên tục của mình là do **trào ngược** axit gây ra.

Mitral valve regurgitation is a serious heart condition that requires treatment.

**Trào ngược** van hai lá là một bệnh tim nghiêm trọng cần được điều trị.

Infants sometimes have mild regurgitation after feeding, and it's usually harmless.

Trẻ sơ sinh đôi khi có **trào ngược** nhẹ sau khi ăn, và điều này thường không nguy hiểm.