"regurgitating" in Vietnamese
Definition
Đưa thức ăn đã nuốt lên lại miệng; hoặc lặp lại thông tin mà không hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bóng thường để chê ai đó chỉ lặp lại thông tin ('regurgitating facts'). Nghĩa đen chủ yếu dùng trong y khoa hoặc nói về động vật, trẻ nhỏ.
Examples
The baby was regurgitating some milk after his meal.
Em bé **ợ ra** một ít sữa sau bữa ăn.
Some birds feed their chicks by regurgitating food.
Một số loài chim nuôi con bằng cách **ợ ra** thức ăn.
He is just regurgitating what he read in the textbook.
Anh ấy chỉ đang **lặp lại một cách máy móc** những gì đã đọc trong sách giáo khoa.
Instead of regurgitating facts, try to explain them in your own words.
Thay vì chỉ **lặp lại** các thông tin, hãy thử giải thích chúng bằng lời của bạn.
She got a good grade by regurgitating memorized essays during the exam.
Cô ấy đạt điểm cao nhờ **lặp lại** các bài luận đã học thuộc trong kỳ thi.
Honestly, I'm tired of people just regurgitating rumors without checking the facts.
Thật lòng, tôi mệt mỏi với việc mọi người chỉ **lặp lại** tin đồn mà không kiểm chứng.