"registrar" in Vietnamese
Definition
Cán bộ ghi danh là người chịu trách nhiệm quản lý và lưu giữ hồ sơ chính thức, đặc biệt trong trường đại học, bệnh viện hoặc cơ quan nhà nước. Ở trường đại học, họ phụ trách hồ sơ sinh viên và các thủ tục học vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, pháp luật, hoặc bệnh viện. Ở trường đại học, 'cán bộ ghi danh' là người phụ trách các giấy tờ sinh viên; không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The registrar helped me register for my classes.
**Cán bộ ghi danh** đã giúp tôi đăng ký các lớp học.
You must see the registrar to change your major.
Bạn phải gặp **cán bộ ghi danh** để đổi chuyên ngành.
The hospital registrar checked my information.
**Cán bộ ghi danh** ở bệnh viện đã kiểm tra thông tin của tôi.
I had to wait in line to talk to the registrar about my graduation.
Tôi đã phải xếp hàng để nói chuyện với **cán bộ ghi danh** về việc tốt nghiệp.
If you lose your transcript, the registrar's office can give you a copy.
Nếu bạn làm mất bảng điểm, văn phòng **cán bộ ghi danh** có thể cấp lại cho bạn.
The university registrar oversees all the official student paperwork.
**Cán bộ ghi danh** của trường đại học phụ trách toàn bộ hồ sơ chính thức của sinh viên.