아무 단어나 입력하세요!

"regardless" in Vietnamese

bất kểmặc kệ

Definition

Dù có yếu tố khác cản trở, điều đó vẫn xảy ra hoặc đúng; không bị ảnh hưởng bởi điều gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'of': 'regardless of'; cho thấy sự kiên định trước yếu tố khác. Gần giống 'irrespective'.

Examples

We went to the park regardless of the rain.

Chúng tôi đã đến công viên **bất kể** trời mưa.

She finished her homework regardless.

Cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà, **mặc kệ**.

Everyone is welcome, regardless of age.

Mọi người đều được chào đón, **bất kể** tuổi tác.

I'm going to the concert regardless—I already bought my ticket.

Tôi **vẫn sẽ** đi hòa nhạc—tôi đã mua vé rồi.

Regardless of what people say, follow your dreams.

**Bất kể** mọi người nói gì, hãy theo đuổi ước mơ của bạn.

He kept smiling, regardless of the difficulties he faced.

Anh ấy vẫn mỉm cười, **bất kể** mọi khó khăn anh ấy gặp phải.