아무 단어나 입력하세요!

"refocused" in Vietnamese

tập trung lạilấy lại sự tập trung

Definition

Sau khi bị phân tâm hoặc thay đổi mục tiêu, bạn điều chỉnh lại sự chú ý hoặc tập trung vào điều gì đó một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường gặp như 'refocused on', 'refocused efforts'. Ám chỉ tập trung lại tinh thần hoặc điều chỉnh lại máy móc như máy ảnh.

Examples

She refocused after being distracted by her phone.

Cô ấy **tập trung lại** sau khi bị điện thoại làm phân tâm.

The manager refocused the team's efforts on the most important project.

Quản lý đã **tập trung lại** nỗ lực của nhóm vào dự án quan trọng nhất.

He refocused the camera to get a clearer picture.

Anh ấy **lấy nét lại** máy ảnh để có hình ảnh rõ hơn.

After taking a break, I refocused and finished the project faster.

Sau khi nghỉ giải lao, tôi **lấy lại sự tập trung** và hoàn thành dự án nhanh hơn.

When she realized her old plan wasn’t working, she refocused her goals.

Nhận ra kế hoạch cũ không hiệu quả, cô ấy **tập trung lại** mục tiêu của mình.

The company refocused on customer satisfaction after receiving negative reviews.

Sau khi nhận được đánh giá tiêu cực, công ty đã **tập trung lại** vào sự hài lòng của khách hàng.