"reflected in" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó được phản ánh trong thứ khác, nghĩa là tác động, đặc điểm hoặc kết quả của nó xuất hiện ở đó. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, với nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. Dùng ở thể bị động ('được phản ánh trong'). Không nhầm lẫn với 'reflected on'. Thích hợp khi nói về đặc điểm, kết quả hoặc biểu hiện.
Examples
Her sadness was reflected in her eyes.
Nỗi buồn của cô ấy **được phản ánh trong** đôi mắt cô.
The mountains were reflected in the lake.
Những ngọn núi **được phản ánh trong** mặt hồ.
His hard work was reflected in his grades.
Sự chăm chỉ của anh ấy **được phản ánh trong** điểm số của mình.
You can really see how their culture is reflected in the local food.
Bạn thực sự có thể thấy văn hóa của họ **được phản ánh trong** ẩm thực địa phương.
Changes in the economy are reflected in rising prices everywhere.
Những thay đổi trong kinh tế **được phản ánh trong** việc tăng giá khắp nơi.
Their confidence was clearly reflected in the way they spoke to the crowd.
Sự tự tin của họ **được phản ánh rõ trong** cách họ nói chuyện với đám đông.