아무 단어나 입력하세요!

"refinancing" in Vietnamese

tái cấp vốntái tài trợ

Definition

Là quá trình thay thế khoản vay cũ bằng khoản vay mới để có lãi suất hoặc điều khoản tốt hơn. Thường áp dụng cho các sản phẩm như vay mua nhà, ô tô hoặc du học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Hay kết hợp với 'tái cấp vốn thế chấp', 'tái cấp vốn vay ô tô'. Ít dùng ngoài chuyên ngành.

Examples

We are considering refinancing our home loan.

Chúng tôi đang cân nhắc **tái cấp vốn** cho khoản vay mua nhà.

Refinancing can lower your monthly payments.

**Tái cấp vốn** có thể giúp bạn giảm số tiền trả góp hàng tháng.

The bank offers refinancing options for car loans.

Ngân hàng có các lựa chọn **tái cấp vốn** cho khoản vay mua ô tô.

After talking to our financial advisor, we decided refinancing made sense.

Sau khi nói chuyện với cố vấn tài chính, chúng tôi quyết định **tái cấp vốn** là hợp lý.

Is refinancing really going to save me money in the long run?

Liệu **tái cấp vốn** thật sự giúp tôi tiết kiệm tiền về lâu dài không?

They helped me with the refinancing paperwork last week.

Họ đã giúp tôi làm thủ tục **tái cấp vốn** tuần trước.