"refer back" in Vietnamese
Definition
Nhắc lại hoặc quay lại tham khảo thông tin, nội dung đã từng được nói, viết hoặc quyết định trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc khi viết báo cáo, trao đổi qua email. Dùng cho thông tin, văn bản được đề cập trước, không dùng cho di chuyển vật lý.
Examples
Please refer back to chapter five for more details.
Xin vui lòng **tham khảo lại** chương năm để biết thêm chi tiết.
I need to refer back to last year's report.
Tôi cần **tham khảo lại** báo cáo năm ngoái.
You can refer back to this email at any time.
Bạn có thể **tham khảo lại** email này bất kỳ lúc nào.
If you forget the instructions, just refer back to the guide.
Nếu bạn quên hướng dẫn, chỉ cần **tham khảo lại** hướng dẫn đó.
Let's refer back to what was said in the last meeting.
Hãy **quay lại** những gì đã nói trong cuộc họp trước.
Sometimes it's helpful to refer back when making a difficult decision.
Đôi khi sẽ hữu ích khi **tham khảo lại** khi phải đưa ra quyết định khó khăn.