아무 단어나 입력하세요!

"reexamine" in Vietnamese

xem xét lại

Definition

Xem xét hoặc kiểm tra lại một vấn đề, quyết định hoặc tài liệu nào đó một cách cẩn thận sau khi đã xem qua trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc công việc, ví dụ: ‘reexamine the decision’, không dùng cho sự vật hàng ngày.

Examples

The teacher decided to reexamine the test papers.

Giáo viên quyết định **xem xét lại** các bài kiểm tra.

We need to reexamine our goals for this year.

Chúng ta cần **xem xét lại** các mục tiêu của mình cho năm nay.

The company will reexamine its safety procedures.

Công ty sẽ **xem xét lại** các quy trình an toàn của mình.

If new evidence comes to light, we should reexamine the case.

Nếu có bằng chứng mới, chúng ta nên **xem xét lại** vụ án.

Let’s reexamine our options before making a final choice.

Hãy cùng **xem xét lại** các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

After talking with the team, he decided to reexamine his original plan.

Sau khi nói chuyện với nhóm, anh ấy đã quyết định **xem xét lại** kế hoạch ban đầu của mình.