아무 단어나 입력하세요!

"reentry" in Vietnamese

tái nhậptrở lại

Definition

Việc trở lại một nơi hoặc hoạt động nào đó sau khi đã rời đi một thời gian. Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như tàu vũ trụ quay lại bầu khí quyển, nhập cư trở lại, hoặc tái hòa nhập xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý như 'atmospheric reentry', 'reentry permit', 'reentry into society'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The spaceship will begin reentry soon.

Tàu vũ trụ sẽ sớm bắt đầu **tái nhập** khí quyển.

He applied for reentry to the country.

Anh ấy đã nộp đơn xin **tái nhập** vào nước này.

Successful reentry is important for astronauts.

**Tái nhập** thành công rất quan trọng đối với các phi hành gia.

After his time abroad, his reentry into the workforce was challenging.

Sau thời gian ở nước ngoài, **tái nhập** vào lực lượng lao động của anh ấy gặp nhiều khó khăn.

Atmospheric reentry causes a lot of heat and pressure on the spacecraft.

**Tái nhập** khí quyển tạo ra rất nhiều nhiệt và áp lực lên tàu vũ trụ.

Many prisoners struggle with reentry into society after release.

Nhiều tù nhân gặp khó khăn với **tái nhập** xã hội sau khi được thả.