"reel in" in Vietnamese
Definition
Hành động kéo vật gì về phía mình bằng cách cuốn dây, nhất là khi câu cá; cũng có nghĩa thu hút hoặc lôi kéo ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng cả nghĩa đen (câu cá, kéo dây) và nghĩa bóng (hút khách, thuyết phục ai đó). 'reel in customers' nghĩa là thu hút khách hàng. Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
Examples
He tried to reel in a big fish.
Anh ấy đã cố gắng **kéo vào** một con cá lớn.
She wants to reel in more customers for her shop.
Cô ấy muốn **thu hút** nhiều khách hàng hơn cho cửa hàng của mình.
We need a great offer to reel in new members.
Chúng ta cần một ưu đãi tuyệt vời để **thu hút** thành viên mới.
If you keep talking like that, you might reel in some trouble.
Nếu bạn cứ nói như vậy, bạn có thể sẽ **gây** rắc rối đấy.
The company managed to reel in some big investors last year.
Công ty đã **thu hút** được một số nhà đầu tư lớn vào năm ngoái.
Can you help me reel in this line? It's stuck.
Bạn có thể giúp tôi **kéo vào** dây này không? Nó bị kẹt rồi.