아무 단어나 입력하세요!

"redouble" in Vietnamese

tăng cường gấp đôinỗ lực gấp đôi

Definition

Làm cho nỗ lực, quyết tâm hoặc cường độ trở nên mạnh mẽ hơn nhiều. Thường dùng cho sự cố gắng hay tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với từ 'nỗ lực' như trong 'redouble your efforts' nghĩa là cố gắng nhiều hơn. Không dùng cho vật lý (như số lượng), mà là về tinh thần hoặc công việc.

Examples

You must redouble your efforts if you want to pass the exam.

Nếu muốn đậu kỳ thi, bạn phải **tăng cường gấp đôi** nỗ lực của mình.

The team decided to redouble their determination after losing the match.

Sau khi thua trận, cả đội quyết định **tăng quyết tâm lên gấp đôi**.

We should redouble our focus to finish this project on time.

Chúng ta nên **tăng cường** sự tập trung để hoàn thành dự án này đúng hạn.

After the warning, the workers redoubled their safety precautions.

Sau cảnh báo, các công nhân đã **tăng cường** biện pháp an toàn của mình.

We have to redouble our efforts now that the deadline is close.

Hạn chót đã sắp đến, chúng ta phải **nỗ lực gấp đôi**.

If critics don’t like the changes, we might need to redouble our outreach.

Nếu các nhà phê bình không thích thay đổi, có thể chúng ta cần **tăng cường** sự tiếp cận.