"redial" in Vietnamese
Definition
Gọi lại số vừa gọi trước đó, thường bằng cách bấm nút trên điện thoại để quay lại số đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho điện thoại, nhất là khi nói tới nút hoặc chức năng 'gọi lại'. Không dùng cho nhắn tin hay gọi online.
Examples
I will redial if the call does not go through.
Nếu cuộc gọi không kết nối, tôi sẽ **gọi lại**.
Press the redial button to call the last number again.
Nhấn nút **gọi lại** để gọi số vừa gọi.
The redial function saves time when calling someone back.
Chức năng **gọi lại** giúp bạn tiết kiệm thời gian khi gọi lại cho ai đó.
My phone was busy, so I just hit redial to try again.
Điện thoại tôi bận, nên tôi chỉ nhấn **gọi lại** để thử lại.
You can redial by pressing and holding the green button for two seconds.
Bạn có thể **gọi lại** bằng cách nhấn và giữ nút xanh trong hai giây.
Sometimes it’s easier to just redial than look up the number again.
Đôi khi chỉ cần **gọi lại** sẽ tiện hơn là tìm lại số.