"redesigning" in Vietnamese
Definition
Quá trình lập kế hoạch, thiết kế hoặc cấu trúc mới cho một thứ đã có sẵn, thường nhằm cải thiện hoặc làm mới nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc sáng tạo, ví dụ: 'redesigning the logo', 'redesigning our process'. Không dùng cho thay đổi nhỏ.
Examples
They are redesigning the company website.
Họ đang **thiết kế lại** trang web của công ty.
The team is redesigning the old logo.
Nhóm đang **thiết kế lại** logo cũ.
We are redesigning the office space.
Chúng tôi đang **thiết kế lại** không gian văn phòng.
Our app wasn’t user-friendly, so we started redesigning it from scratch.
Ứng dụng của chúng tôi không thân thiện với người dùng nên chúng tôi đã bắt đầu **thiết kế lại** từ đầu.
We've been redesigning our workflow to be more efficient.
Chúng tôi đang **thiết kế lại** quy trình làm việc cho hiệu quả hơn.
She loves redesigning old clothes into something new and trendy.
Cô ấy thích **thiết kế lại** quần áo cũ thành cái gì đó mới mẻ và hợp thời trang.