아무 단어나 입력하세요!

"redeeming" in Vietnamese

chuộc lạibù đắp

Definition

Chỉ đặc điểm hoặc hành động tốt làm giảm bớt hoặc bù đắp cho những khuyết điểm, sai lầm. Thường dùng để nói về điều tích cực trong hoàn cảnh tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với cụm 'redeeming quality', 'redeeming feature' để nói về điểm tốt trong cái chưa tốt. Không dùng cho vấn đề lớn mà dùng cho lỗi nhỏ hoặc điểm yếu.

Examples

His only redeeming quality is his sense of humor.

Điểm **chuộc lại** duy nhất của anh ấy là khiếu hài hước.

There was a redeeming feature in the movie.

Trong bộ phim có một điểm **bù đắp**.

Helping others is a redeeming action.

Giúp đỡ người khác là một hành động **chuộc lại**.

He made a mistake, but his sincere apology was redeeming.

Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng lời xin lỗi chân thành là hành động **chuộc lại**.

The only redeeming thing about that long meeting was the free pizza.

Điều **bù đắp** duy nhất ở buổi họp dài đó là có pizza miễn phí.

Her redeeming smile made everyone forget her earlier rudeness.

Nụ cười **bù đắp** của cô ấy khiến mọi người quên đi sự thô lỗ trước đó.