아무 단어나 입력하세요!

"recuse" in Vietnamese

tự rút khỏitừ chối tham gia (vì xung đột lợi ích)

Definition

Khi có xung đột lợi ích hoặc không thể khách quan, một người sẽ chính thức rút khỏi vụ việc hoặc quyết định. Từ này thường dùng trong lĩnh vực luật pháp và chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong pháp lý hoặc chính quyền. 'recuse oneself' nghĩa là tự rút khỏi vấn đề. Không nhầm với 'refuse' (từ chối).

Examples

The judge decided to recuse herself from the trial.

Thẩm phán đã quyết định **tự rút khỏi** phiên tòa.

If you have a personal connection, you should recuse yourself.

Nếu có mối quan hệ cá nhân, bạn nên **tự rút khỏi**.

She must recuse herself to avoid bias.

Cô ấy phải **tự rút khỏi** để tránh thiên vị.

The lawyer requested the judge to recuse himself because of their past business relationship.

Luật sư yêu cầu thẩm phán **tự rút khỏi** phiên tòa vì từng có quan hệ làm ăn trước đây.

He refused to recuse himself, insisting he could be fair.

Anh ấy từ chối **tự rút khỏi**, khẳng định mình có thể công bằng.

Sometimes officials are asked to recuse themselves to keep things transparent.

Đôi khi các quan chức được yêu cầu **tự rút khỏi** để đảm bảo minh bạch.