"rectory" in Vietnamese
Definition
Nhà xứ là nơi ở của cha sở quản nhiệm giáo xứ, thường nằm sát bên nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các nhà thờ Anh giáo/giáo hội Episcopal. Phân biệt với 'parsonage' (mục sư Tin Lành) hoặc 'vicarage' (vị linh mục phó xứ).
Examples
The new priest moved into the rectory last week.
Linh mục mới đã chuyển vào **nhà xứ** tuần trước.
The rectory is next to the church.
**Nhà xứ** nằm cạnh nhà thờ.
There is a small garden behind the rectory.
Có một khu vườn nhỏ phía sau **nhà xứ**.
Many church events are held in the rectory, not just religious ceremonies.
Nhiều sự kiện của nhà thờ được tổ chức ở **nhà xứ**, không chỉ riêng các nghi lễ tôn giáo.
After mass, people gathered at the rectory for tea and conversation.
Sau lễ, mọi người tụ họp tại **nhà xứ** uống trà và trò chuyện.
The old rectory was turned into a community center last year.
**Nhà xứ** cũ đã được chuyển thành trung tâm cộng đồng vào năm ngoái.