아무 단어나 입력하세요!

"reconnecting" in Vietnamese

kết nối lại

Definition

Nói về việc kết nối lại sau khi bị ngắt quãng, có thể là thiết bị điện tử, mối quan hệ, hoặc đường truyền thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ (thiết bị, internet), cũng như khi nhắc đến các mối quan hệ cá nhân. 'reconnecting with old friends' tức là gặp lại, liên lạc lại với bạn cũ. Sắc thái tự nhiên, thân mật hoặc trung tính.

Examples

My phone is reconnecting to the wifi.

Điện thoại của tôi đang **kết nối lại** với wifi.

We are reconnecting after many years apart.

Chúng tôi đang **kết nối lại** sau nhiều năm xa cách.

She tried reconnecting the cable to fix the problem.

Cô ấy đã cố gắng **kết nối lại** dây cáp để sửa lỗi.

I’m looking forward to reconnecting with everyone at the reunion.

Tôi mong chờ được **kết nối lại** với mọi người ở buổi họp mặt.

After the storm, the team was busy reconnecting power lines all over the city.

Sau cơn bão, nhóm đã bận rộn **kết nối lại** các đường dây điện khắp thành phố.

Sometimes, just picking up the phone is the first step to reconnecting.

Đôi khi, chỉ cần nhấc điện thoại lên là bước đầu tiên để **kết nối lại**.