아무 단어나 입력하세요!

"reconciling" in Vietnamese

hoà giảiđối chiếu (tài khoản)

Definition

Làm cho hai hoặc nhiều người hoặc sự việc hòa hợp, sống hòa thuận trở lại; cũng có nghĩa là kiểm tra cho các tài khoản khớp đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh kinh doanh, kế toán hoặc mối quan hệ cá nhân. 'reconciling accounts' là đối chiếu sổ sách, còn 'reconciling differences' là giải hòa mâu thuẫn.

Examples

He is reconciling the bank statements with the receipts.

Anh ấy đang **đối chiếu** sao kê ngân hàng với các hoá đơn.

They are reconciling after a long argument.

Họ đang **hoà giải** sau một cuộc tranh cãi dài.

She had trouble reconciling work and family life.

Cô ấy gặp khó khăn khi **dung hòa** công việc và gia đình.

I spent the afternoon reconciling our accounts for the audit.

Tôi đã dành cả buổi chiều **đối chiếu** sổ sách cho đợt kiểm toán.

After years apart, they're finally reconciling their differences.

Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng họ cũng **hoà giải** những bất đồng của mình.

Reconciling what you want with what you need isn’t always easy.

**Dung hòa** giữa những gì bạn muốn và những gì bạn cần không phải lúc nào cũng dễ.