아무 단어나 입력하세요!

"reconcile with" in Vietnamese

hòa giải vớichấp nhận

Definition

Làm lành với ai đó sau khi có mâu thuẫn, hoặc chấp nhận một thực tế hoặc tình huống khó khăn về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này trang trọng, hay dùng trong văn viết; trong giao tiếp thường nói 'làm lành' với người hoặc 'chấp nhận' với hoàn cảnh. Thường theo sau tên người hoặc khái niệm trừu tượng.

Examples

He tried to reconcile with his brother after their fight.

Anh ấy đã cố **hòa giải với** em trai mình sau khi cãi nhau.

It can be hard to reconcile with someone you hurt.

Đôi khi rất khó để **hòa giải với** người mà bạn đã làm tổn thương.

She needs time to reconcile with her loss.

Cô ấy cần thời gian để **chấp nhận** mất mát của mình.

After years apart, they finally managed to reconcile with each other.

Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng họ đã **hòa giải với** nhau.

It's not easy to reconcile with the idea that things will never be the same.

Không dễ để **chấp nhận** rằng mọi thứ sẽ không bao giờ như cũ nữa.

Sometimes, you just have to reconcile with reality and move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **chấp nhận** thực tế và tiếp tục tiến lên.