아무 단어나 입력하세요!

"recognize for what it is" in Vietnamese

nhận ra bản chấtnhận ra đúng thực chất

Definition

Không bị vẻ ngoài đánh lừa mà hiểu rõ tính chất hay ý nghĩa thật sự của sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc nhìn thấu bản chất, không bị lừa bởi hình thức bên ngoài. Hay gặp trong các câu kiểu 'it's important to recognize it for what it is' để khuyên người khác suy nghĩ thấu đáo.

Examples

It's important to recognize for what it is when someone is just being nice to get a favor.

Điều quan trọng là phải **nhận ra bản chất** khi ai đó tỏ ra tốt bụng chỉ để nhờ vả.

She could recognize for what it is the difference between real help and empty promises.

Cô ấy có thể **nhận ra đúng thực chất** sự khác biệt giữa giúp đỡ thật lòng và lời hứa suông.

We must recognize for what it is any attempt to mislead us.

Chúng ta phải **nhận ra bản chất** mọi nỗ lực muốn đánh lừa mình.

Sometimes it takes experience to recognize for what it is a fake apology.

Đôi lúc phải có kinh nghiệm mới **nhận ra bản chất** lời xin lỗi giả tạo.

He finally recognized for what it is the pressure his friends were putting on him.

Cuối cùng anh ấy cũng **nhận ra bản chất** áp lực mà bạn bè đặt lên mình.

If you look closer, you'll recognize for what it is the real reason behind their decision.

Nếu quan sát kỹ hơn, bạn sẽ **nhận ra đúng thực chất** lý do thực sự đằng sau quyết định đó.