아무 단어나 입력하세요!

"recognising" in Vietnamese

nhận racông nhận

Definition

Nhận biết ai đó hoặc điều gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe, hoặc trải nghiệm trước đó; hoặc thừa nhận điều gì là đúng hoặc hợp lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhận ra' dành cho nhận diện người/vật; 'công nhận' dùng khi thừa nhận đóng góp/sự thật. Tránh nhầm với 'nhận ra' nghĩa 'chợt nhận thấy' (realising). Dùng được trong cả giao tiếp trang trọng và đời thường.

Examples

She had trouble recognising her teacher outside of school.

Cô ấy gặp khó khăn khi **nhận ra** giáo viên của mình ngoài trường.

I am recognising more English words every day.

Tôi **nhận ra** nhiều từ tiếng Anh hơn mỗi ngày.

The child smiled after recognising his mother’s voice.

Đứa trẻ mỉm cười khi **nhận ra** giọng của mẹ mình.

More companies are recognising the importance of work-life balance.

Ngày càng nhiều công ty **công nhận** tầm quan trọng của cân bằng công việc và cuộc sống.

I walked right past him without recognising him.

Tôi đã đi ngang qua anh ấy mà không **nhận ra**.

They're finally recognising all the hard work you've put in.

Họ cuối cùng cũng **công nhận** tất cả sự cố gắng của bạn.