아무 단어나 입력하세요!

"reclaiming" in Vietnamese

phục hồitái chiếmlấy lại

Definition

Quá trình lấy lại những gì đã mất, bị chiếm lấy hoặc không sử dụng. Cũng có nghĩa là phục hồi đất đai, quyền kiểm soát hoặc sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật liệu ('reclaiming plastic'), đất đai ('reclaiming land'), hoặc quyền lợi ('reclaiming your time'). Mang tính trang trọng, sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường hoặc cá nhân.

Examples

They are reclaiming land to build more houses.

Họ đang **phục hồi** đất để xây thêm nhà.

We are reclaiming old bottles to make new ones.

Chúng tôi đang **phục hồi** những chai cũ để làm chai mới.

He is reclaiming his lost time by relaxing after work.

Anh ấy đang **lấy lại** thời gian đã mất bằng cách thư giãn sau giờ làm việc.

"By reclaiming this old factory, the city is giving new life to the neighborhood," she explained.

"Bằng cách **phục hồi** nhà máy cũ này, thành phố đang thổi sức sống mới vào khu phố," cô giải thích.

After the flood, teams focused on reclaiming valuable resources from the debris.

Sau lũ lụt, các nhóm tập trung vào việc **phục hồi** tài nguyên quý giá từ đống đổ nát.

People are reclaiming forgotten traditions in modern life.

Mọi người đang **khôi phục** những truyền thống bị lãng quên trong cuộc sống hiện đại.