"recklessness" in Vietnamese
Definition
Hành động mà không cân nhắc đến nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra; thái độ liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự liều lĩnh' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý, như 'recklessness khi lái xe'. Nhấn mạnh việc cố ý bỏ qua nguy hiểm, không chỉ là sai lầm nhỏ.
Examples
His recklessness caused the accident.
**Sự liều lĩnh** của anh ấy đã gây ra tai nạn.
Recklessness can get you into trouble.
**Sự liều lĩnh** có thể khiến bạn gặp rắc rối.
She was fired because of her recklessness at work.
Cô ấy bị sa thải vì **sự liều lĩnh** tại nơi làm việc.
I was shocked by the recklessness of his decision.
Tôi sốc trước **sự liều lĩnh** trong quyết định của anh ấy.
There's a fine line between bravery and recklessness.
Có ranh giới mong manh giữa sự dũng cảm và **sự liều lĩnh**.
He drove with shocking recklessness last night.
Tối qua, anh ấy lái xe với **sự liều lĩnh** đáng kinh ngạc.