아무 단어나 입력하세요!

"receding" in Vietnamese

rút xuốnglùi lạihói dần (cho tóc)

Definition

Dùng để chỉ cái gì đó đang dần lùi lại hoặc trở nên xa hơn, hay dùng cho tóc rụng dần phía trước trán hoặc nước rút khỏi bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong cụm 'receding hairline' (tóc rụng dần ở trán). Ngoài ra còn mô tả nước, âm thanh, hoặc bất cứ thứ gì rút xa dần; mang sắc thái trang trọng, mô tả.

Examples

My father has a receding hairline.

Bố tôi có đường tóc trước trán đang **hói dần**.

The receding water revealed more rocks on the beach.

Nước biển **rút xuống** làm lộ thêm nhiều đá trên bãi biển.

He watched the receding car disappear into the distance.

Anh ấy nhìn chiếc xe **lùi xa dần** biến mất vào phía xa.

I'm a bit worried about my receding hairline lately.

Gần đây tôi hơi lo lắng về đường chân tóc **hói dần** của mình.

During low tide, you can see the receding waves pulling back slowly.

Khi thủy triều xuống, bạn có thể thấy sóng **rút xuống** chậm rãi.

His memories of childhood feel like receding images in a fog.

Những ký ức thời thơ ấu của anh ấy như những hình ảnh **xa dần** trong màn sương.