아무 단어나 입력하세요!

"recanted" in Vietnamese

rút lại lời khairút lại phát biểu

Definition

Khi một người 'rút lại lời khai', họ công khai thừa nhận những gì mình từng nói hoặc tin không đúng sự thật, thường diễn ra ở tòa án hoặc nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Recanted' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tòa hoặc các tình huống chính thức; 'rút lại phát biểu', 'rút lại lời khai' đều ý chỉ công khai thay đổi lập trường. Đừng nhầm với 'retract', thường không trang trọng bằng.

Examples

After pressure, she recanted her false statement.

Sau khi chịu áp lực, cô ấy đã **rút lại phát biểu** sai sự thật của mình.

The witness recanted during the trial.

Nhân chứng đã **rút lại lời khai** trong phiên tòa.

Facing new evidence, Mark suddenly recanted everything he'd said earlier.

Khi đối mặt với bằng chứng mới, Mark bất ngờ **rút lại tất cả những gì** anh từng nói.

The politician recanted his remarks after public outrage.

Sau phản ứng mạnh của công chúng, chính trị gia đó đã **rút lại phát ngôn** của mình.

She finally recanted, admitting the rumor wasn't true after all.

Cuối cùng cô ấy đã **rút lại**, thừa nhận tin đồn thực ra không đúng.

He recanted his previous confession in court.

Anh ấy đã **rút lại lời khai** trước đó của mình tại tòa.