아무 단어나 입력하세요!

"recall from" in Vietnamese

nhớ lại từhồi tưởng lại từ

Definition

Gợi nhớ lại thông tin, trải nghiệm hoặc sự kiện từ một thời gian, nơi chốn hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của ký ức, ví dụ 'recall from thời thơ ấu'. Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Examples

I can recall from my childhood that we had a big garden.

Tôi có thể **nhớ lại từ** thời thơ ấu là nhà tôi có một khu vườn lớn.

Do you recall from the meeting what the deadline was?

Bạn có **nhớ lại từ** cuộc họp thời hạn là gì không?

She can recall from the book many interesting facts.

Cô ấy có thể **nhớ lại từ** cuốn sách nhiều thông tin thú vị.

I don't recall from where I've seen him before, but he looks familiar.

Tôi không **nhớ lại từ** đâu đã gặp anh ấy trước đây, nhưng trông anh ấy quen quen.

Can you recall from last year if we had this issue already?

Bạn có **nhớ lại từ** năm ngoái chúng ta đã từng gặp vấn đề này chưa?

Whenever I smell cookies, I recall from my grandmother's kitchen.

Mỗi khi ngửi mùi bánh quy, tôi lại **nhớ lại từ** căn bếp của bà ngoại.