아무 단어나 입력하세요!

"recalculated" in Vietnamese

tính lạiđược tính lại

Definition

Tính toán lại một con số hoặc kết quả, thường là để sửa sai hoặc cập nhật thông tin mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, tài chính hoặc khoa học. Chủ yếu xuất hiện ở thì quá khứ, sau khi có chỉnh sửa hay cập nhật dữ liệu. Phổ biến hơn trong văn bản chính thức.

Examples

The total price was recalculated after adding the taxes.

Giá tổng cộng đã được **tính lại** sau khi cộng thêm thuế.

She recalculated the distance for more accuracy.

Cô ấy đã **tính lại** khoảng cách để chính xác hơn.

The scores were recalculated because of a mistake.

Điểm số đã được **tính lại** vì có một lỗi.

He realized the bill was off, so he recalculated everything from scratch.

Anh ấy nhận ra hóa đơn sai, nên đã **tính lại** mọi thứ từ đầu.

After reviewing the data, the company recalculated its projections for the next quarter.

Sau khi xem lại dữ liệu, công ty đã **tính lại** dự báo cho quý tới.

My GPS suddenly recalculated the route when I missed the turn.

Khi tôi rẽ nhầm, GPS của tôi đột ngột **tính lại** lộ trình.