"rebuked" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc lên án ai đó một cách mạnh mẽ vì họ làm điều sai. Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói nghiêm trang. Có thể kết hợp với cụm như 'quở trách ai vì...' hoặc 'khiển trách công khai.' Dùng ít trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The teacher rebuked the student for talking in class.
Giáo viên đã **quở trách** học sinh vì nói chuyện trong lớp.
He was rebuked by his boss for being late.
Anh ấy bị sếp **khiển trách** vì đi làm muộn.
She quietly rebuked her son for being rude.
Cô ấy lặng lẽ **quở trách** con trai vì thiếu lễ phép.
He publicly rebuked the committee’s actions.
Anh ấy đã **khiển trách** công khai hành động của ủy ban.
Feeling hurt, she rebuked her friend for the comment.
Cảm thấy tổn thương, cô ấy đã **quở trách** bạn mình vì lời bình luận.
After the argument, he felt bad for how harshly he had rebuked his brother.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy tệ vì đã **quở trách** em trai quá nặng lời.