아무 단어나 입력하세요!

"reboot" in Vietnamese

khởi động lại

Definition

Tắt rồi bật lại một thiết bị như máy tính để khởi động lại từ đầu. Đôi khi còn chỉ việc làm lại hoàn toàn một câu chuyện hoặc phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về công nghệ (“reboot the computer”). Trong giải trí, 'reboot' chỉ việc kể lại hoàn toàn mới một câu chuyện cũ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng, trừ khi nói về công nghệ. 'reboot' thường mạnh hơn 'restart', chỉ sự khởi động lại hoàn toàn.

Examples

Please reboot your computer after installing the updates.

Sau khi cập nhật, vui lòng **khởi động lại** máy tính của bạn.

If the game freezes, just reboot your console.

Nếu trò chơi bị treo, chỉ cần **khởi động lại** máy chơi game.

I had to reboot my phone to fix the problem.

Tôi đã phải **khởi động lại** điện thoại để sửa lỗi này.

The director plans to reboot the entire movie series next year.

Đạo diễn dự định sẽ **khởi động lại** toàn bộ loạt phim vào năm sau.

Sometimes the easiest fix is to just reboot.

Đôi khi cách sửa dễ nhất là chỉ cần **khởi động lại**.

After a power outage, you might need to reboot your modem for the internet to work again.

Sau khi mất điện, bạn có thể cần **khởi động lại** modem để mạng hoạt động lại.