"rebelling" in Indonesian
Definition
Hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc, từ chối tuân theo mệnh lệnh hay sự mong đợi.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc nhóm chống lại sự kiểm soát. Đề cập hành động lặp đi lặp lại. Hay gặp với 'rebelling against parents', 'rebelling against the system'. Không giống 'revolution' (thay đổi lớn). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Examples
The students are rebelling against the school's new rules.
Các học sinh đang **nổi loạn** với quy định mới của trường.
He started rebelling when he turned sixteen.
Anh ấy bắt đầu **nổi loạn** khi bước sang tuổi mười sáu.
Why are you rebelling against your parents?
Tại sao bạn lại **chống đối** bố mẹ?
The workers are rebelling because of unfair wages.
Công nhân đang **nổi loạn** vì lương thấp không công bằng.
At that age, most kids can't help rebelling a little.
Ở tuổi đó, hầu hết trẻ em đều không thể không **nổi loạn** một chút.
Instead of rebelling, try talking things out first.
Thay vì **nổi loạn**, hãy thử nói chuyện trước.